ONE Logo

ILS đến MAD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái ILS/MAD 3.06 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 MAD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dirham Ma-rốc

ILS MAD
1 3.06
5 15.33
10 30.67
20 61.35
50 153.39
100 306.78
250 766.96
500 1533.93
1000 3067.87

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Sheqel Israel mới

MAD ILS
1 0.33
5 1.62
10 3.25
20 6.51
50 16.29
100 32.59
250 81.48
500 162.97
1000 325.95

Thông tin thêm về ILS hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ