ONE Logo

ILS đến LVL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái ILS/LVL 0.19914 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 LVL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lats Latvia

ILS LVL
1 0.20
5 1.0
10 1.99
20 3.98
50 9.95
100 19.91
250 49.78
500 99.56
1000 199.13

Chuyển đổi Lats Latvia thành Sheqel Israel mới

LVL ILS
1 5.02
5 25.10
10 50.21
20 100.43
50 251.08
100 502.16
250 1255.41
500 2510.82
1000 5021.65

Thông tin thêm về ILS hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ