ONE Logo

ILS đến LRD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ILS/LRD 59.51 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.40 LRD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Liberia

ILS LRD
1 59.51
5 297.57
10 595.14
20 1190.29
50 2975.73
100 5951.46
250 14878.66
500 29757.33
1000 59514.67

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Sheqel Israel mới

LRD ILS
1 0.017
5 0.084
10 0.17
20 0.34
50 0.84
100 1.68
250 4.20
500 8.40
1000 16.80

Thông tin thêm về ILS hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ