ONE Logo

ILS đến LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái ILS/LKR 110.50 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR
1% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR
2% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR
3% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR
4% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR
5% 1 ILS 0.010 ILS -0.11 LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Sri Lanka

ILS LKR
1 110.50
5 552.50
10 1105.00
20 2210.00
50 5525.00
100 11050.01
250 27625.03
500 55250.06
1000 110500.12

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Sheqel Israel mới

LKR ILS
1 0.0090
5 0.045
10 0.090
20 0.18
50 0.45
100 0.90
250 2.26
500 4.52
1000 9.04

Thông tin thêm về ILS hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ