ONE Logo

ILS đến KMF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ILS/KMF 141.23 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-kmf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng KMF
0% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF
1% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF
2% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF
3% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF
4% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF
5% 1 ILS 0.010 ILS -0.41 KMF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Comoros

ILS KMF
1 141.23
5 706.16
10 1412.32
20 2824.64
50 7061.61
100 14123.23
250 35308.08
500 70616.17
1000 141232.35

Chuyển đổi Franc Comoros thành Sheqel Israel mới

KMF ILS
1 0.0071
5 0.035
10 0.071
20 0.14
50 0.35
100 0.71
250 1.77
500 3.54
1000 7.08

Thông tin thêm về ILS hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ