ONE Logo

ILS đến IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IRR - Rial Iran select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/IRR 452667.44 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-irr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rial Iran là tiền tệ của Iran

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng IRR
0% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR
1% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR
2% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR
3% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR
4% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR
5% 1 ILS 0.010 ILS -4.5e+3 IRR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Iran

ILS IRR
1 452667.44
5 2263337.22
10 4526674.45
20 9053348.91
50 22633372.29
100 45266744.59
250 113166861.47
500 226333722.95
1000 452667445.91

Chuyển đổi Rial Iran thành Sheqel Israel mới

IRR ILS
1 0.0000022
5 0.000011
10 0.000022
20 0.000044
50 0.00011
100 0.00022
250 0.00055
500 0.0011
1000 0.0022

Thông tin thêm về ILS hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ