ONE Logo

ILS đến IQD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái ILS/IQD 430.74 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD
1% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD
2% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD
3% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD
4% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD
5% 1 ILS 0.010 ILS -3.3 IQD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Iraq

ILS IQD
1 430.74
5 2153.74
10 4307.49
20 8614.98
50 21537.45
100 43074.90
250 107687.26
500 215374.53
1000 430749.06

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Sheqel Israel mới

IQD ILS
1 0.0023
5 0.012
10 0.023
20 0.046
50 0.12
100 0.23
250 0.58
500 1.16
1000 2.32

Thông tin thêm về ILS hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ