ONE Logo

ILS đến HRK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái ILS/HRK 2.16 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 HRK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kuna Croatia

ILS HRK
1 2.16
5 10.84
10 21.68
20 43.37
50 108.42
100 216.85
250 542.13
500 1084.27
1000 2168.55

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Sheqel Israel mới

HRK ILS
1 0.46
5 2.30
10 4.61
20 9.22
50 23.05
100 46.11
250 115.28
500 230.56
1000 461.13

Thông tin thêm về ILS hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ