ONE Logo

ILS đến EUR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/EUR 0.28777 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 EUR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Euro

ILS EUR
1 0.29
5 1.43
10 2.87
20 5.75
50 14.38
100 28.77
250 71.94
500 143.88
1000 287.76

Chuyển đổi Euro thành Sheqel Israel mới

EUR ILS
1 3.47
5 17.37
10 34.75
20 69.50
50 173.75
100 347.50
250 868.76
500 1737.52
1000 3475.04

Thông tin thêm về ILS hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ