ONE Logo

ILS đến EGP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái ILS/EGP 16.62 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.83 EGP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bảng Ai Cập

ILS EGP
1 16.62
5 83.10
10 166.21
20 332.43
50 831.08
100 1662.16
250 4155.42
500 8310.84
1000 16621.69

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Sheqel Israel mới

EGP ILS
1 0.060
5 0.30
10 0.60
20 1.20
50 3.00
100 6.01
250 15.04
500 30.08
1000 60.16

Thông tin thêm về ILS hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ