ONE Logo

ILS đến DKK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ILS/DKK 2.15 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 DKK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Krone Đan Mạch

ILS DKK
1 2.15
5 10.75
10 21.51
20 43.03
50 107.58
100 215.17
250 537.93
500 1075.87
1000 2151.74

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Sheqel Israel mới

DKK ILS
1 0.46
5 2.32
10 4.64
20 9.29
50 23.23
100 46.47
250 116.18
500 232.36
1000 464.73

Thông tin thêm về ILS hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ