ONE Logo

ILS đến CNY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ILS/CNY 2.22 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 CNY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Nhân dân tệ

ILS CNY
1 2.22
5 11.14
10 22.29
20 44.59
50 111.49
100 222.98
250 557.45
500 1114.91
1000 2229.83

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Sheqel Israel mới

CNY ILS
1 0.45
5 2.24
10 4.48
20 8.96
50 22.42
100 44.84
250 112.11
500 224.23
1000 448.46

Thông tin thêm về ILS hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ