ONE Logo

ILS đến BRL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái ILS/BRL 1.68 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BRL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Real Braxin

ILS BRL
1 1.68
5 8.41
10 16.82
20 33.64
50 84.10
100 168.21
250 420.54
500 841.08
1000 1682.17

Chuyển đổi Real Braxin thành Sheqel Israel mới

BRL ILS
1 0.59
5 2.97
10 5.94
20 11.88
50 29.72
100 59.44
250 148.61
500 297.23
1000 594.46

Thông tin thêm về ILS hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ