ONE Logo

HTG đến YER

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HTG/YER 1.82 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng YER
0% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER
1% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER
2% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER
3% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER
4% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER
5% 1 HTG 0.010 HTG 0.98 YER

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Rial Yemen

HTG YER
1 1.82
5 9.13
10 18.27
20 36.55
50 91.38
100 182.77
250 456.93
500 913.87
1000 1827.74

Chuyển đổi Rial Yemen thành Gourde Haiti

YER HTG
1 0.55
5 2.73
10 5.47
20 10.94
50 27.35
100 54.71
250 136.78
500 273.56
1000 547.12

Thông tin thêm về HTG hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ