ONE Logo

HTG đến XPF

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái HTG/XPF 0.79853 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF
1% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF
2% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF
3% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF
4% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF
5% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 XPF

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Franc CFP

HTG XPF
1 0.80
5 3.99
10 7.98
20 15.97
50 39.92
100 79.85
250 199.63
500 399.26
1000 798.52

Chuyển đổi Franc CFP thành Gourde Haiti

XPF HTG
1 1.25
5 6.26
10 12.52
20 25.04
50 62.61
100 125.23
250 313.07
500 626.15
1000 1252.30

Thông tin thêm về HTG hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ