ONE Logo

HTG đến SAR

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái HTG/SAR 0.028780 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR
1% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR
2% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR
3% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR
4% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR
5% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 SAR

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Riyal Ả Rập Xê-út

HTG SAR
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.58
50 1.43
100 2.87
250 7.19
500 14.39
1000 28.78

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Gourde Haiti

SAR HTG
1 34.74
5 173.72
10 347.45
20 694.91
50 1737.28
100 3474.57
250 8686.44
500 17372.89
1000 34745.79

Thông tin thêm về HTG hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ