ONE Logo

HTG đến LRD

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HTG/LRD 1.38 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD
1% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD
2% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD
3% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD
4% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD
5% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 LRD

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Liberia

HTG LRD
1 1.38
5 6.92
10 13.84
20 27.69
50 69.24
100 138.48
250 346.20
500 692.40
1000 1384.80

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Gourde Haiti

LRD HTG
1 0.72
5 3.61
10 7.22
20 14.44
50 36.10
100 72.21
250 180.53
500 361.06
1000 722.12

Thông tin thêm về HTG hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ