ONE Logo

HTG đến ILS

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HTG/ILS 0.023268 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS
1% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS
2% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS
3% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS
4% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS
5% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 ILS

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Sheqel Israel mới

HTG ILS
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.47
50 1.16
100 2.32
250 5.81
500 11.63
1000 23.26

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Gourde Haiti

ILS HTG
1 42.97
5 214.88
10 429.77
20 859.54
50 2148.85
100 4297.70
250 10744.26
500 21488.53
1000 42977.06

Thông tin thêm về HTG hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ