ONE Logo

HTG đến CVE

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái HTG/CVE 0.73830 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE
1% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE
2% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE
3% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE
4% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE
5% 1 HTG 0.010 HTG 0.99 CVE

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Escudo Cape Verde

HTG CVE
1 0.74
5 3.69
10 7.38
20 14.76
50 36.91
100 73.82
250 184.57
500 369.14
1000 738.29

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Gourde Haiti

CVE HTG
1 1.35
5 6.77
10 13.54
20 27.08
50 67.72
100 135.44
250 338.61
500 677.23
1000 1354.46

Thông tin thêm về HTG hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ