ONE Logo

HTG đến BZD

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HTG - Gourde Haiti select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
G
BZD - Đô la Belize select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HTG/BZD 0.015387 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/htg-to-bzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

Đô la Belize là tiền tệ của Belize

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HTG Phí chuyển nhượng BZD
0% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD
1% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD
2% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD
3% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD
4% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD
5% 1 HTG 0.010 HTG 1.0 BZD

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Belize

HTG BZD
1 0.015
5 0.077
10 0.15
20 0.31
50 0.77
100 1.53
250 3.84
500 7.69
1000 15.38

Chuyển đổi Đô la Belize thành Gourde Haiti

BZD HTG
1 64.98
5 324.94
10 649.88
20 1299.76
50 3249.42
100 6498.84
250 16247.11
500 32494.23
1000 64988.46

Thông tin thêm về HTG hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ