ONE Logo

HRK đến TWD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HRK/TWD 4.92 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.95 TWD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Đài Loan mới

HRK TWD
1 4.92
5 24.60
10 49.20
20 98.41
50 246.03
100 492.06
250 1230.17
500 2460.34
1000 4920.69

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Kuna Croatia

TWD HRK
1 0.20
5 1.01
10 2.03
20 4.06
50 10.16
100 20.32
250 50.80
500 101.61
1000 203.22

Thông tin thêm về HRK hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ