ONE Logo

HRK đến TMT

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái HRK/TMT 0.53286 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 TMT

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Manat Turkmenistan

HRK TMT
1 0.53
5 2.66
10 5.32
20 10.65
50 26.64
100 53.28
250 133.21
500 266.42
1000 532.85

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Kuna Croatia

TMT HRK
1 1.87
5 9.38
10 18.76
20 37.53
50 93.83
100 187.66
250 469.16
500 938.33
1000 1876.66

Thông tin thêm về HRK hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ