ONE Logo

HRK đến RON

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái HRK/RON 0.69424 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng RON
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 RON

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Leu Romania

HRK RON
1 0.69
5 3.47
10 6.94
20 13.88
50 34.71
100 69.42
250 173.56
500 347.12
1000 694.24

Chuyển đổi Leu Romania thành Kuna Croatia

RON HRK
1 1.44
5 7.20
10 14.40
20 28.80
50 72.02
100 144.04
250 360.10
500 720.21
1000 1440.42

Thông tin thêm về HRK hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ