ONE Logo

HRK đến PGK

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái HRK/PGK 0.67768 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 PGK

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Kina Papua New Guinea

HRK PGK
1 0.68
5 3.38
10 6.77
20 13.55
50 33.88
100 67.76
250 169.42
500 338.84
1000 677.68

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Kuna Croatia

PGK HRK
1 1.47
5 7.37
10 14.75
20 29.51
50 73.78
100 147.56
250 368.90
500 737.80
1000 1475.61

Thông tin thêm về HRK hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ