ONE Logo

HRK đến MKD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái HRK/MKD 8.17 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.92 MKD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Denar Macedonia

HRK MKD
1 8.17
5 40.89
10 81.78
20 163.57
50 408.93
100 817.87
250 2044.69
500 4089.38
1000 8178.76

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Kuna Croatia

MKD HRK
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.44
50 6.11
100 12.22
250 30.56
500 61.13
1000 122.26

Thông tin thêm về HRK hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ