ONE Logo

HRK đến LYD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái HRK/LYD 0.96802 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 LYD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Dinar Libi

HRK LYD
1 0.97
5 4.84
10 9.68
20 19.36
50 48.40
100 96.80
250 242.00
500 484.01
1000 968.02

Chuyển đổi Dinar Libi thành Kuna Croatia

LYD HRK
1 1.03
5 5.16
10 10.33
20 20.66
50 51.65
100 103.30
250 258.25
500 516.51
1000 1033.03

Thông tin thêm về HRK hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ