ONE Logo

HRK đến LVL

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái HRK/LVL 0.091829 đã cập nhật 61 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL
1% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL
2% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL
3% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL
4% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL
5% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 LVL

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Lats Latvia

HRK LVL
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.83
50 4.59
100 9.18
250 22.95
500 45.91
1000 91.82

Chuyển đổi Lats Latvia thành Kuna Croatia

LVL HRK
1 10.88
5 54.44
10 108.89
20 217.79
50 544.48
100 1088.97
250 2722.43
500 5444.87
1000 10889.75

Thông tin thêm về HRK hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ