ONE Logo

HRK đến LRD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HRK/LRD 27.44 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.73 LRD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Liberia

HRK LRD
1 27.44
5 137.22
10 274.44
20 548.88
50 1372.21
100 2744.43
250 6861.08
500 13722.17
1000 27444.35

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Kuna Croatia

LRD HRK
1 0.036
5 0.18
10 0.36
20 0.73
50 1.82
100 3.64
250 9.10
500 18.21
1000 36.43

Thông tin thêm về HRK hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ