ONE Logo

HRK đến ILS

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HRK/ILS 0.46114 đã cập nhật 25 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS
1% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS
2% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS
3% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS
4% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS
5% 1 HRK 0.010 HRK 1.0 ILS

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Sheqel Israel mới

HRK ILS
1 0.46
5 2.30
10 4.61
20 9.22
50 23.05
100 46.11
250 115.28
500 230.56
1000 461.13

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kuna Croatia

ILS HRK
1 2.16
5 10.84
10 21.68
20 43.37
50 108.42
100 216.85
250 542.13
500 1084.27
1000 2168.55

Thông tin thêm về HRK hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ