ONE Logo

HRK đến BWP

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Pula Botswana (BWP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
BWP - Pula Botswana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái HRK/BWP 2.06 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-bwp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Pula Botswana (BWP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Pula Botswana (BWP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang BWP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Pula Botswana là tiền tệ của Botswana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Pula Botswana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng BWP
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.98 BWP

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Pula Botswana

HRK BWP
1 2.06
5 10.32
10 20.64
20 41.29
50 103.23
100 206.47
250 516.19
500 1032.38
1000 2064.76

Chuyển đổi Pula Botswana thành Kuna Croatia

BWP HRK
1 0.48
5 2.42
10 4.84
20 9.68
50 24.21
100 48.43
250 121.07
500 242.15
1000 484.31

Thông tin thêm về HRK hoặc BWP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ