ONE Logo

HRK đến BOB

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái HRK/BOB 1.05 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hrk-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HRK Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB
1% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB
2% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB
3% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB
4% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB
5% 1 HRK 0.010 HRK 0.99 BOB

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Boliviano Bolivia

HRK BOB
1 1.05
5 5.25
10 10.51
20 21.02
50 52.55
100 105.11
250 262.77
500 525.55
1000 1051.11

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Kuna Croatia

BOB HRK
1 0.95
5 4.75
10 9.51
20 19.02
50 47.56
100 95.13
250 237.84
500 475.68
1000 951.36

Thông tin thêm về HRK hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ