ONE Logo

HNL đến TRY

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HNL/TRY 1.76 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hnl-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HNL Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY
1% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY
2% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY
3% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY
4% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY
5% 1 HNL 0.010 HNL 0.98 TRY

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HNL TRY
1 1.76
5 8.81
10 17.62
20 35.24
50 88.12
100 176.24
250 440.60
500 881.20
1000 1762.41

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Lempira Honduras

TRY HNL
1 0.57
5 2.83
10 5.67
20 11.34
50 28.37
100 56.74
250 141.85
500 283.70
1000 567.40

Thông tin thêm về HNL hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ