ONE Logo

HKD đến MKD

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái HKD/MKD 6.87 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hkd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HKD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD
1% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD
2% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD
3% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD
4% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD
5% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 MKD

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Denar Macedonia

HKD MKD
1 6.87
5 34.35
10 68.71
20 137.42
50 343.57
100 687.14
250 1717.85
500 3435.71
1000 6871.42

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Hồng Kông

MKD HKD
1 0.15
5 0.73
10 1.45
20 2.91
50 7.27
100 14.55
250 36.38
500 72.76
1000 145.53

Thông tin thêm về HKD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ