ONE Logo

HKD đến DOP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
DOP - Peso Dominica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái HKD/DOP 7.46 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hkd-to-dop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

Peso Dominica là tiền tệ của Cộng hòa Dominica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HKD Phí chuyển nhượng DOP
0% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP
1% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP
2% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP
3% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP
4% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP
5% 1 HKD 0.010 HKD 0.93 DOP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Peso Dominica

HKD DOP
1 7.46
5 37.33
10 74.66
20 149.32
50 373.31
100 746.62
250 1866.55
500 3733.10
1000 7466.20

Chuyển đổi Peso Dominica thành Đô la Hồng Kông

DOP HKD
1 0.13
5 0.67
10 1.33
20 2.67
50 6.69
100 13.39
250 33.48
500 66.96
1000 133.93

Thông tin thêm về HKD hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ