ONE Logo

HKD đến BOB

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái HKD/BOB 0.88310 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/hkd-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HKD Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB
1% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB
2% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB
3% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB
4% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB
5% 1 HKD 0.010 HKD 0.99 BOB

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Boliviano Bolivia

HKD BOB
1 0.88
5 4.41
10 8.83
20 17.66
50 44.15
100 88.31
250 220.77
500 441.55
1000 883.10

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Đô la Hồng Kông

BOB HKD
1 1.13
5 5.66
10 11.32
20 22.64
50 56.61
100 113.23
250 283.09
500 566.18
1000 1132.37

Thông tin thêm về HKD hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ