ONE Logo

GYD đến PGK

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái GYD/PGK 0.021363 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gyd-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GYD Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK
1% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK
2% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK
3% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK
4% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK
5% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 PGK

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Kina Papua New Guinea

GYD PGK
1 0.021
5 0.11
10 0.21
20 0.43
50 1.06
100 2.13
250 5.34
500 10.68
1000 21.36

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Đô la Guyana

PGK GYD
1 46.81
5 234.05
10 468.10
20 936.20
50 2340.51
100 4681.02
250 11702.56
500 23405.12
1000 46810.25

Thông tin thêm về GYD hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ