ONE Logo

GYD đến MKD

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái GYD/MKD 0.25782 đã cập nhật 45 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gyd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GYD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD
1% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD
2% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD
3% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD
4% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD
5% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 MKD

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Denar Macedonia

GYD MKD
1 0.26
5 1.28
10 2.57
20 5.15
50 12.89
100 25.78
250 64.45
500 128.91
1000 257.82

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Guyana

MKD GYD
1 3.87
5 19.39
10 38.78
20 77.57
50 193.93
100 387.86
250 969.66
500 1939.32
1000 3878.64

Thông tin thêm về GYD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ