ONE Logo

GYD đến CVE

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái GYD/CVE 0.46124 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gyd-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GYD Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE
1% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE
2% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE
3% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE
4% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE
5% 1 GYD 0.010 GYD 1.0 CVE

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Escudo Cape Verde

GYD CVE
1 0.46
5 2.30
10 4.61
20 9.22
50 23.06
100 46.12
250 115.31
500 230.62
1000 461.24

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Đô la Guyana

CVE GYD
1 2.16
5 10.84
10 21.68
20 43.36
50 108.40
100 216.80
250 542.01
500 1084.02
1000 2168.04

Thông tin thêm về GYD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ