ONE Logo

GNF đến XDR

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái GNF/XDR 0.000081401 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 XDR

Chuyển đổi Franc Guinea thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

GNF XDR
1 0.000081
5 0.00041
10 0.00081
20 0.0016
50 0.0041
100 0.0081
250 0.020
500 0.041
1000 0.081

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Franc Guinea

XDR GNF
1 12284.86
5 61424.34
10 122848.68
20 245697.37
50 614243.44
100 1228486.89
250 3071217.23
500 6142434.47
1000 12284868.95

Thông tin thêm về GNF hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ