ONE Logo

GNF đến TZS

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái GNF/TZS 0.30101 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 TZS

Chuyển đổi Franc Guinea thành Shilling Tanzania

GNF TZS
1 0.30
5 1.50
10 3.01
20 6.02
50 15.05
100 30.10
250 75.25
500 150.50
1000 301.00

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Franc Guinea

TZS GNF
1 3.32
5 16.61
10 33.22
20 66.44
50 166.10
100 332.21
250 830.54
500 1661.08
1000 3322.17

Thông tin thêm về GNF hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ