ONE Logo

GNF đến SRD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GNF/SRD 0.0042934 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-srd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng SRD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SRD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Suriname

GNF SRD
1 0.0043
5 0.021
10 0.043
20 0.086
50 0.21
100 0.43
250 1.07
500 2.14
1000 4.29

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Franc Guinea

SRD GNF
1 232.91
5 1164.56
10 2329.13
20 4658.26
50 11645.65
100 23291.31
250 58228.29
500 116456.59
1000 232913.18

Thông tin thêm về GNF hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ