ONE Logo

GNF đến SEK

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
SEK - Krona Thụy Điển select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái GNF/SEK 0.0011012 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-sek
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng SEK
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SEK

Chuyển đổi Franc Guinea thành Krona Thụy Điển

GNF SEK
1 0.0011
5 0.0055
10 0.011
20 0.022
50 0.055
100 0.11
250 0.28
500 0.55
1000 1.10

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Franc Guinea

SEK GNF
1 908.09
5 4540.46
10 9080.93
20 18161.86
50 45404.66
100 90809.32
250 227023.30
500 454046.61
1000 908093.23

Thông tin thêm về GNF hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ