ONE Logo

GNF đến SAR

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái GNF/SAR 0.00042889 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 SAR

Chuyển đổi Franc Guinea thành Riyal Ả Rập Xê-út

GNF SAR
1 0.00043
5 0.0021
10 0.0043
20 0.0086
50 0.021
100 0.043
250 0.11
500 0.21
1000 0.43

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Franc Guinea

SAR GNF
1 2331.58
5 11657.92
10 23315.85
20 46631.71
50 116579.29
100 233158.59
250 582896.49
500 1165792.99
1000 2331585.98

Thông tin thêm về GNF hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ