ONE Logo

GNF đến NPR

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/NPR 0.017555 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NPR

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rupee Nepal

GNF NPR
1 0.018
5 0.088
10 0.18
20 0.35
50 0.88
100 1.75
250 4.38
500 8.77
1000 17.55

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc Guinea

NPR GNF
1 56.96
5 284.81
10 569.62
20 1139.24
50 2848.11
100 5696.22
250 14240.56
500 28481.13
1000 56962.27

Thông tin thêm về GNF hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ