ONE Logo

GNF đến NAD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái GNF/NAD 0.0018816 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-nad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng NAD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 NAD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Namibia

GNF NAD
1 0.0019
5 0.0094
10 0.019
20 0.038
50 0.094
100 0.19
250 0.47
500 0.94
1000 1.88

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Franc Guinea

NAD GNF
1 531.46
5 2657.31
10 5314.62
20 10629.24
50 26573.12
100 53146.24
250 132865.61
500 265731.22
1000 531462.44

Thông tin thêm về GNF hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ