ONE Logo

GNF đến MNT

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/MNT 0.40953 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MNT

Chuyển đổi Franc Guinea thành Tugrik Mông Cổ

GNF MNT
1 0.41
5 2.04
10 4.09
20 8.19
50 20.47
100 40.95
250 102.38
500 204.76
1000 409.53

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Franc Guinea

MNT GNF
1 2.44
5 12.20
10 24.41
20 48.83
50 122.09
100 244.18
250 610.45
500 1220.90
1000 2441.80

Thông tin thêm về GNF hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ