ONE Logo

GNF đến MDL

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái GNF/MDL 0.0020050 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MDL

Chuyển đổi Franc Guinea thành Leu Moldova

GNF MDL
1 0.0020
5 0.010
10 0.020
20 0.040
50 0.10
100 0.20
250 0.50
500 1.00
1000 2.00

Chuyển đổi Leu Moldova thành Franc Guinea

MDL GNF
1 498.75
5 2493.77
10 4987.55
20 9975.11
50 24937.79
100 49875.58
250 124688.95
500 249377.91
1000 498755.83

Thông tin thêm về GNF hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ