ONE Logo

GNF đến MAD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái GNF/MAD 0.0010638 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 MAD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dirham Ma-rốc

GNF MAD
1 0.0011
5 0.0053
10 0.011
20 0.021
50 0.053
100 0.11
250 0.27
500 0.53
1000 1.06

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc Guinea

MAD GNF
1 940.04
5 4700.22
10 9400.44
20 18800.88
50 47002.21
100 94004.43
250 235011.08
500 470022.16
1000 940044.32

Thông tin thêm về GNF hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ