ONE Logo

GNF đến LKR

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái GNF/LKR 0.038316 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 LKR

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rupee Sri Lanka

GNF LKR
1 0.038
5 0.19
10 0.38
20 0.77
50 1.91
100 3.83
250 9.57
500 19.15
1000 38.31

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Franc Guinea

LKR GNF
1 26.09
5 130.49
10 260.98
20 521.97
50 1304.94
100 2609.89
250 6524.73
500 13049.47
1000 26098.95

Thông tin thêm về GNF hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ