ONE Logo

GNF đến LBP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái GNF/LBP 10.21 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gnf-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP
1% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP
2% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP
3% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP
4% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP
5% 1 GNF 0.010 GNF 0.90 LBP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bảng Li-băng

GNF LBP
1 10.21
5 51.05
10 102.10
20 204.20
50 510.50
100 1021.01
250 2552.54
500 5105.09
1000 10210.18

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Franc Guinea

LBP GNF
1 0.098
5 0.49
10 0.98
20 1.95
50 4.89
100 9.79
250 24.48
500 48.97
1000 97.94

Thông tin thêm về GNF hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ